240
NoaH #ZK40
TFT hạng #1710
273
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
67 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:124 - B:115
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
3.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
5
2
3
4
3
2
5
2
6
2
4
3
6
5
3
5
6
2
2
3
3
2
5
5
7
2
6
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Rammus



Corki



Corki
Robot



Bard


Graves
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Jax
Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Corki



Bard

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Talon
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Jhin



Blitzcrank

Vex



Vex
Graves
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Vex



Vex
Vex
Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Karma
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon



Kai'Sa

Karma
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot
Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Pantheon



Maokai

Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar

Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Tahm Kench
Morgana


Bard


Jhin
Blitzcrank


Sona



Vex



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio



Corki


































