325
Mawmourne #TR913
TFT hạng #1421
78
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
11 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:67 - B:50
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
53.33%8 T - B 7
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
8
4
3
4
2
5
3
5
8
8
1
3
4
4
5
2
3
6
5
6
2
3
5
5
2
1
6
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
1g trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn



Aatrox
Leona
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
4g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Rammus



Corki
Xayah



Morgana
Bard
Jhin

Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 49s
5g trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi


Diana



Nunu & Willump
Blitzcrank



Sona

Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 5s
6g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai



Urgot


Master Yi



Tahm Kench

Sona
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
7g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Jax



Maokai


Kindred



Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 34s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Tahm Kench



Morgana



Bard



Jhin

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
19g trước
Xếp Hạng
Milio


Pantheon


Rammus



Corki



Riven



Riven
Riven



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali



Maokai



Ornn
Diana
Kindred



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
20g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Xayah

Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
32ph 30s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar


Meepsie



Aurora
Fizz
Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 13s
21g trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke
Meepsie
Illaoi



Aurora



Karma


Robot
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Morgana

Jhin


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



LeBlanc

Jhin
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Gwen


Mordekaiser
Ornn

Nunu & Willump



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Pyke



Meepsie



Aurora
Fizz
Rammus


Corki

Karma
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc


Sona

Vex
Vex
Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Maokai



Urgot
Nunu & Willump
Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Illaoi
Fizz
Jhin



Vex



Graves


Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Talon
Illaoi
Ornn
Nunu & Willump


Xayah



Fiora


Blitzcrank
Graves


































