Lucky#watch
6
Lucky #watch
TFT hạng #1029
123

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
8
7
7
8
1
1
2
3
5
8
1
1
2
8
6
4
7
5
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Zoe
Rhaast
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Rhaast
Morgana
Blitzcrank
Vex
Graves
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Master Yi
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Fiora
Vex
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Vex
Vex
Vex
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Zed
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
35ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Jinx
Aurora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Gwen
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Seraphine
Yone
Twisted Fate
Hạng Nhất
Giai đoạn 5-6
30ph 56s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
Ryze
Jarvan IV
Braum
Yone
Twisted Fate
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Blitzcrank
Vex
Vex
Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
32ph 7s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Dr. Mundo
Shen
Viego
Yasuo
Braum
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 38s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Malphite
Rakan
Janna
Ziggs
Neeko
Akali
K'Sante
Ryze
Jarvan IV
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
19ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen
Gwen
Gwen
Twisted Fate
Zyra
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
38ph 15s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Jinx
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Fiora
Graves
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Gangplank
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
K'Sante
Leona
Lee Sin