647
Kötüyüm #TR1
TFT hạng #278
47
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
51 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:153 - B:123
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
8
7
2
7
1
8
3
5
8
8
1
3
2
6
1
4
7
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio
Rhaast
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma
Bard


Blitzcrank

Sona



Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor
Rhaast

Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio

Pantheon


Maokai
Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Shen
Graves



Graves
Graves
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurora


Diana



Nunu & Willump



Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard

Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Akali



Jax



Diana


Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
























































