HEGRA23#TR1
13
HEGRA23 #TR1
TFT hạng #869
-99

Loading...

30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%15 T - B 10
58.33%14 T - B 10
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
8
6
2
6
7
3
4
2
3
8
4
1
1
7
3
6
2
4
1
5
4
7
3
8
1
2
4
7
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
14g trước
Xếp Hạng
Rhaast
Kindred
Aurelion Sol
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 58s
15g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 58s
15g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
19g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
40ph 11s
20g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 7s
21g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
40ph 26s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
23g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Miss Fortune
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Miss Fortune
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Miss Fortune
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Samira
Ornn
Master Yi
Nami
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Ornn
Rhaast
Kindred
Morgana
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
31ph 34s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
Yuumi
Poppy
Seraphine
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
35ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Rhaast
Nunu & Willump
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves