44
EsenT #6846
TFT hạng #702
28
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
17 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:223 - B:209
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
3.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.90%13 T - B 8
57.89%11 T - B 8
63.16%12 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
4
3
5
7
1
8
8
3
5
3
2
6
4
5
4
4
7
1
2
4
4
1
1
3
7
4
1
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 34s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 6s
2g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 33s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa



Karma


Robot
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 30s
6g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 48s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Riven



Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Vex



Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench

Fiora


Vex


Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench

Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
14g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu


Rhaast


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Xayah



Tahm Kench

Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas



Pantheon

Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Urgot
Tahm Kench
Fiora
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Karma

Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Vex

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie

Fizz


Rammus



Corki



Riven
































