Diane Selwyn#2828
250
Diane Selwyn #2828
TFT hạng #171
-29

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
40.00%4 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
4
7
5
2
5
4
6
3
5
2
5
6
6
3
1
8
7
7
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Aurora
Kai'Sa
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Milio
Meepsie
Maokai
Rammus
Corki
Kindred
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon
Maokai
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
35ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
37ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Ornn
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
29ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 41s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus
Riven
Xayah
Morgana
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Xayah
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
31ph 51s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
41ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Kindred
Riven
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Xayah