430
Darkness Slash #TR1
TFT hạng #1819
-361
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
40 ĐNG
66% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
70.00%7 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
3
1
1
3
3
5
6
1
4
2
6
6
2
1
1
3
6
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 11s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast

Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi
Rammus


Master Yi



Nunu & Willump



Fiora

Sona
Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot


Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Morgana

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Maokai
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot


Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Nunu & Willump



Riven
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Urgot
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie


Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Nunu & Willump
Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex

Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 25s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Nami

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser


Illaoi
Nami
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot



Tahm Kench


Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
20ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio



Pantheon



Maokai
Corki
Riven
Tahm Kench










































