509
Chookity #Miell
TFT hạng #121
30
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
229 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:330 - B:348
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.83%11 T - B 13
47.83%11 T - B 12
43.48%10 T - B 13
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
6
5
2
1
7
1
4
5
6
2
1
1
4
1
7
6
4
8
7
8
3
5
6
6
1
2
5
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Morgana



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 10s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
32ph 49s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 18s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Morgana
Jhin



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump


Xayah
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Fiora
Blitzcrank
Vex

Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot


Riven

Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump

Morgana
Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai


Urgot
Ornn



Diana

Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox


Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-7
35ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
































