BRT#BH001
325
BRT #BH001
TFT hạng #1913
612

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%6 T - B 9
46.15%6 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
7
6
5
4
8
1
7
8
8
8
8
1
1
8
1
2
8
6
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 9s
11g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 19s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ornn
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
40ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
32ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
37ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Cho'Gath
Rek'Sai
Mordekaiser
Viktor
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
37ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
31ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kindred
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Graves