105
AxiBy #TR1
TFT hạng #1838
343
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
43 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:72 - B:61
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
7
8
7
2
5
8
7
4
2
2
3
2
2
5
3
7
3
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali

Kai'Sa

Rhaast
Kindred


Morgana
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Mordekaiser

Pantheon
Illaoi



LeBlanc



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 42s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Mordekaiser
Maokai
Rammus


Corki



Blitzcrank


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser
Nami
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Rammus

Nunu & Willump
Morgana
Fiora



Blitzcrank



Sona



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Pantheon
Illaoi



Kai'Sa
Karma



Robot



Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 48s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth


Milio


Pantheon


Miss Fortune

Maokai
Urgot
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Pantheon

Illaoi


Kai'Sa



Karma
Riven


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 54s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Jax



Maokai



Lulu



Kindred


Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Briar



Talon



Talon
Rek'Sai



Rek'Sai

Bel'Veth



Bel'Veth



Urgot
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen

Mordekaiser

Samira
Ornn



Nami
Riven



Jhin

Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Talon


Gwen

Pantheon
Fizz



Rammus



Riven



Tahm Kench



Shen



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Diana



Rhaast



Kindred

Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gnar
Gwen
Illaoi



Samira



Ornn


Rammus
Nami
























































