119
Avukat #TR11
TFT hạng #1665
360
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
33 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:70 - B:68
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
69.23%9 T - B 4
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
1
1
6
3
1
7
8
2
5
5
5
4
2
4
6
1
1
8
3
7
6
8
8
7
3
3
8
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 58s
1g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Cua Kỳ Cục



Tristana



Sejuani



Sivir


Vi



Mầm Non


Người Đá
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
39ph 12s
2g trước
Xếp Hạng
Rengar



Hecarim



Người Đá


Diana

Chim Mẹ



Bụi Gai Đỏ


Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 55s
3g trước
Xếp Hạng
Rengar



Vi
Maokai



Kennen



Ashe



Taric



Ivern

Amumu
Sivir


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 26s
7g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai



LeBlanc


Alistar


Cassiopeia
Fiddlesticks



Cassiopeia
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
41ph 44s
10g trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Rammus



Azir


Fiddlesticks



Soraka



Zyra
Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Amumu



Kennen



Maokai

Ivern
Gnar


Ezreal



Alistar
Draven



Soraka
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir



Yunara
Rek'Sai
Rengar



Vi


Sett



Nidalee



Kog'Maw
Ivern


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali


Varus



Sejuani



Leona
Camille
Kayle

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus


Shen
Akali
Soraka
Amumu

Lux



Maokai

Kennen



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick
Yunara



Sejuani



Leona

LeBlanc

Kayle
Azir



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Veigar
Soraka

Azir


Fiddlesticks



Teemo
Zyra



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Xayah
Aphelios


Alune



Rakan
Diana
Lillia



Amumu
Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rammus



Leona
Ornn


Lillia



Shen

Fiddlesticks



Quái Đá Krug
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Yunara



LeBlanc

Alistar

Azir
Ezreal



Soraka
Sett



Ahri
Zyra
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Amumu



Diana
Bụi Gai Đỏ



Người Đá


Taric
Aphelios



Chim Mẹ
Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rengar



Vi
Quái Đá Krug



Master Yi



Nidalee

Sett
Kog'Maw
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Master Yi



Quái Đá Krug



Rengar



Nidalee



Vi



Yunara
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Yunara



LeBlanc
Alistar



Sett


Soraka


Ahri



Ezreal
Azir
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Yorick
Sett



Rồng Ngàn Tuổi



Ashe



Gnar



Kennen



Amumu

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Yorick
LeBlanc

Karma
Yunara


Sejuani




































