Arrkhon#TR1
410
Arrkhon #TR1
TFT hạng #1935
81

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
33.33%4 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
4
6
8
8
6
7
3
6
3
7
2
6
8
6
4
2
6
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
38ph 25s
25ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 56s
18g trước
Xếp Hạng
Rammus
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Rammus
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Rammus
Corki
Nunu & Willump
Xayah
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Fiora
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
32ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Fiora
Jhin
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora
Robot
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Ornn
Kindred
Tahm Kench
Graves