410
Arrkhon #TR1
TFT hạng #1935
81
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
40 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:115 - B:96
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
33.33%4 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
4
6
8
8
6
7
3
6
3
7
2
6
8
6
4
2
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ph trước
Giai đoạn 5-5
38ph 25s
25ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank


Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 56s
18g trước
Xếp Hạng
Rammus
Nunu & Willump



Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank



Sona


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Vex


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rammus


Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax



Lulu



Rammus
Nami
Nunu & Willump
Morgana

Blitzcrank
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax

Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Lulu
Rammus
Corki



Nunu & Willump



Xayah



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Fiora


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Mordekaiser
Illaoi



Rhaast



Fiora



Jhin



Vex



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki


Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Aurora

Robot
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Shen


Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio

Fizz
Rammus
Corki



Nunu & Willump



Riven

Blitzcrank
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred


Tahm Kench
Morgana



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai

Ornn



Kindred



Tahm Kench
Graves



































