1
Aram Adillo #4626
TFT hạng #1162
-124
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
49 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:108 - B:82
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.18%7 T - B 10
41.18%7 T - B 10
43.75%7 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
3
6
5
7
8
4
2
8
5
7
4
1
1
6
4
8
8
2
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Rhaast
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra

Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Tahm Kench
Vex

Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar
Milio


Meepsie


Fizz


Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Meepsie
Viktor


Ornn
Nunu & Willump



Fiora
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Blitzcrank



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Bel'Veth


Akali
Rhaast
Bard

Blitzcrank
Sona



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex

Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Rhaast
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex


Shen
Graves




























