シルク#maya
532
シルク #maya
TFT hạng #2194
190

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
68.75%11 T - B 5
66.67%10 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
7
2
2
7
1
2
8
5
7
2
6
4
4
2
4
1
4
3
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Tahm Kench
Morgana
Bard
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Talon
Rek'Sai
Bel'Veth
Jax
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
41ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Jax
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Xayah
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Graves