398
İn Vino Veritas #3526
TFT hạng #1220
247
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
28 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:70 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
81.82%9 T - B 2
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
2
8
1
4
8
5
2
4
3
4
6
4
4
4
3
1
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Sona
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Akali



Jax



Miss Fortune
Diana

Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal


Milio
Pantheon



Maokai



Lulu
Xayah
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Jhin



Blitzcrank
Sona
Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Blitzcrank
Blitzcrank



Blitzcrank



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Karma



Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Jax
Mordekaiser
Kai'Sa

Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Milio


Pantheon
Maokai

Rammus
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Mordekaiser
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rhaast
Corki
Karma


Nunu & Willump



Bard



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax
Corki

Nunu & Willump
Tahm Kench

Morgana



Fiora


Blitzcrank



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora

Maokai
Urgot



Rhaast



Robot



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Fizz
Kai'Sa



Karma





















































