9
sakumeow #Saku
TFT hạng #6164
1859
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
47 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:93 - B:95
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
55.56%5 T - B 4
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
2
2
5
3
5
7
5
7
6
3
4
4
7
2
8
1
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Viktor
Ornn
Rammus



Bard


Fiora
Jhin

Sona
Shen



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 40s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Lee Sin



Yone



Twisted Fate



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Senna

K'Sante
Ryze

Sett



Jarvan IV


Volibear
Braum
Lee Sin



Varus



Yone



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Neeko



Jinx



K'Sante
Leona



Poppy


Seraphine



Varus



Zyra



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 43s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna



Swain
Ziggs



K'Sante



Jarvan IV
Twisted Fate



Twisted Fate



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai



Kindred



Master Yi



Fiora

Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma


Robot



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot


Tahm Kench



Jhin



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Gragas
Pantheon
Xayah


Tahm Kench
Morgana

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
28ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai


Ornn
Kindred
Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Tahm Kench
Bard

Jhin



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Samira



Ornn



Rhaast



Xayah
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Gwen



Maokai



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot
Tahm Kench

Bard



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench



Fiora



Jhin


Shen


Graves




















































































