plengeiei#pleng
1
plengeiei #pleng
TFT hạng #7880
-22

Loading...

30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
29.17%7 T - B 17
25.00%5 T - B 15
41.18%7 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
5
2
6
8
2
7
4
5
7
6
2
6
8
5
4
8
6
2
2
8
8
5
4
5
1
6
7
2
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
39ph 26s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
36ph 35s
7g trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Karma
Robot
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
34ph 23s
9g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Corki
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 4s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 43s
13g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
14g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
19g trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Rammus
Corki
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 2s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
20g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 47s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 24s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 22s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
23g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-5
39ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rammus
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Rammus
Corki