pennywise#1988
2
pennywise #1988
TFT hạng #3559
195

Loading...

30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
64.29%9 T - B 5
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
4
4
1
4
8
4
2
5
8
8
1
2
7
2
5
4
1
5
4
1
4
8
4
1
5
8
1
1
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
K'Sante
Ryze
Jarvan IV
Twisted Fate
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 21s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Xin Zhao
Swain
Leona
Braum
Gwen
Seraphine
Yone
Twisted Fate
Zyra
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
31ph 24s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Janna
Swain
K'Sante
Jarvan IV
Braum
Gwen
Lee Sin
Varus
Varus
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Braum
Gwen
Gwen
Gwen
Gwen
Seraphine
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Shen
Swain
Leona
Braum
Gwen
Seraphine
Seraphine
Yone
Twisted Fate
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 25s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Udyr
Sett
Braum
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Zyra
Zyra
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 24s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Janna
Swain
K'Sante
Jarvan IV
Braum
Varus
Twisted Fate
Zyra
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Akali
Rammus
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
37ph 22s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Vi
Janna
Swain
Neeko
Ashe
K'Sante
Jarvan IV
Braum
Gwen
Lee Sin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Shen
Braum
Seraphine
Seraphine
Seraphine
Seraphine
Yone
Yone
Twisted Fate
Twisted Fate
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Yasuo
Samira
Sett
Volibear
Gwen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah
Ahri
Neeko
Jinx
K'Sante
Poppy
Seraphine
Varus
Hạng 5
Giai đoạn 5-4
36ph 0s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Syndra
Rakan
Malzahar
K'Sante
Leona
Yuumi
Seraphine
Twisted Fate
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
39ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin