84
blank 空白 #blank
TFT hạng #6173
537
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
47 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:39 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
72.73%8 T - B 3
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
6
2
1
2
2
1
2
7
4
3
2
2
8
7
2
2
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Mordekaiser

Samira
Nunu & Willump
Morgana



Jhin



Blitzcrank
Vex

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus

Corki



Riven



Bard



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Morgana

Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Morgana



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Vex
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Gragas
Maokai



Rhaast
Tahm Kench



Shen
Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Morgana
Jhin



Sona
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Mordekaiser
Rhaast

Nunu & Willump



Riven



Xayah


Jhin



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-7
34ph 58s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma

Nunu & Willump
LeBlanc



Morgana



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 34s
15ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard
Jhin


Blitzcrank


Sona
Shen

Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana

Sona



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 26s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser


Nunu & Willump



Morgana

Bard


Jhin



Blitzcrank

Sona
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ

















































