10
Yzru #DPX
TFT hạng #6055
-372
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
51 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:191 - B:160
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
41.67%5 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
8
2
7
3
5
1
8
8
5
3
1
8
7
2
7
3
4
5
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Fiora
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune
Illaoi



Maokai
Diana
Kindred



Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax



Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump


Tahm Kench
Bard
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Tahm Kench
Morgana


Vex



Graves
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus



Morgana



Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora
Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora


Vex



Shen
Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Urgot
Ornn



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench



Morgana
Jhin





























