56
Vulpecula #rude
TFT hạng #1423
-95
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
20 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:92 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
88.89%8 T - B 1
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
1
3
3
6
1
3
3
3
8
4
4
3
5
2
2
7
3
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 35s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 47s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Jhin
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 43s
26ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
26ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami


Nunu & Willump


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Vex



Shen
Graves
Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa



Urgot
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie

Fizz


Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Corki

Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Riven



















































