UQQII#IDLE
13
UQQII #IDLE
TFT hạng #2907
-367

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
78.57%11 T - B 3
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
2
1
1
2
1
1
1
5
7
1
1
2
7
1
8
2
7
4
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Rammus
Kindred
Sona
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
31ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
40ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus
Corki
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gragas
Gwen
Pantheon
Maokai
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Vex
Vex
Vex
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Bard
Sona
Vex
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench