43
Tushemzi #HELLO
TFT hạng #5898
673
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
59 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:57
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
30.00%3 T - B 7
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
1
7
4
4
7
6
4
5
5
7
5
7
6
8
7
4
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Aurelion Sol
Riven



Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Gwen
Fizz

Samira



Ornn



Rammus



Nami



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona

Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Aurora
Urgot

Karma


Aurelion Sol



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot
Xayah
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast



Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn


Nami

Fiora



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Aurora
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu


Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Caitlyn
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn

Rammus



Corki



Nunu & Willump


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Urgot



Kindred
Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast

Karma
Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Gwen
Illaoi

Ornn


Nami



Blitzcrank

Bia & Bayin
































