2
Tchx4 #9874
TFT hạng #3337
393
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
43 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:148 - B:141
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 11
[52%]
Hạng trung bình
4.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
42.86%6 T - B 8
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
2
3
6
5
7
2
3
6
7
7
2
4
8
2
8
8
5
1
4
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal


Cho'Gath


Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Ornn
Rammus



Rammus
Corki



Morgana


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Ornn
Rammus



Corki



Morgana



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus



Corki



Sona
Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot
Viktor


Aurelion Sol


Robot



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn


Rammus



Corki



Vex
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Robot
Tahm Kench
Morgana



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas


Urgot
Viktor


Aurelion Sol



Robot



Master Yi



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Jax


Samira
Rhaast
Master Yi


Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump

Tahm Kench
Morgana



Jhin


Blitzcrank

Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Fizz
Ornn
Rammus


Nami



Riven



Tahm Kench
Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Pantheon
Miss Fortune



Maokai



Samira



Ornn

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai

Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Gwen

Kai'Sa
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana



Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune
Maokai



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Samira
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Illaoi

Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Sona



Graves



Bia & Bayin

































