44
Sangreal #001
TFT hạng #7862
1
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:53 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
52.94%9 T - B 8
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
7
1
2
8
2
3
5
8
1
8
4
2
1
4
5
7
6
1
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Jax
Maokai


Rhaast
Tahm Kench



Vex



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Jax
Mordekaiser
Maokai
Xayah


Tahm Kench
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Jax
Mordekaiser


Pantheon
Samira
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Jax



Mordekaiser

Pantheon


Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-7
37ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Teemo

Ezreal
Lissandra
Jax
Meepsie
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-1
31ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Robot
Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
























































