RED marx#2020
157
RED marx #2020
TFT hạng #998
345

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
7
8
4
8
3
5
1
5
4
2
8
7
7
8
5
2
8
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 17s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
20g trước
Xếp Hạng
Rammus
Corki
Corki
Corki
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
22g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
23g trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
23g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
36ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Karma
Aurelion Sol
Robot
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
34ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred
Nunu & Willump
Jhin
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Graves
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Ornn
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi
Aurora
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Maokai
Tahm Kench
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Illaoi
Maokai
Diana
Tahm Kench