1
Q U A D R A #5416
TFT hạng #3033
96
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
73 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:100 - B:89
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
59%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 9
[59%]
Hạng trung bình
4.09
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
83.33%10 T - B 2
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
2
8
1
3
5
3
4
1
1
4
7
1
6
7
5
7
3
8
1
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 39s
13g trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox


Jax



Milio


Pantheon



Maokai
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 6s
21g trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 22s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma
Robot



Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi

Tahm Kench
Jhin



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Pantheon



Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi

Aurora



Diana



LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Riven



Tahm Kench



Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Nami
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser
Maokai
Tahm Kench



Bard
Fiora



Jhin

Blitzcrank
Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona


Zoe

Mordekaiser
Kai'Sa



Ornn



Diana



Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz
Fizz
Rammus



Corki

Riven


Shen


































