490
PRX FatMen #Moon
TFT hạng #2327
-224
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:60 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
27.27%3 T - B 8
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
1
7
6
1
5
3
2
6
3
4
7
1
1
5
8
5
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-1
30ph 31s
2g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Bard



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Xayah
Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Miss Fortune



Kai'Sa

Karma
Robot
Nami

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

LeBlanc


Fiora
Blitzcrank



Sona
Shen
Graves


















































