1
LotusAbyssia #10540
TFT hạng #311
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
332 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:90 - B:55
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
88.89%8 T - B 1
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
4
4
4
2
2
2
4
8
3
6
2
4
4
2
8
5
6
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser



Karma



Robot


Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard


Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Morgana
Bard
Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Illaoi
Karma
Jhin



Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Miss Fortune
Maokai
Ornn



Diana



Rhaast
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Rhaast
Rammus


Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz


Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard



Fiora



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Viktor
Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 30s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gragas
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

































