Leto II Atreides#7000
257
Leto II Atreides #7000
TFT hạng #7680
-1810

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
4
1
7
6
4
7
5
2
4
2
1
3
5
6
4
1
4
2
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
34ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Ezreal
Milio
Pantheon
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal
Gwen
Jax
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Zoe
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 35s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Shen