71
Kuchai #Cai
TFT hạng #2493
-146
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
30 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:51 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
77.78%7 T - B 2
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
8
6
3
3
3
4
2
1
4
3
7
1
2
2
6
5
2
8
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
10g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu


Rhaast
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Aurelion Sol


Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke



Gragas

Meepsie
Mordekaiser
Pantheon



Viktor



Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Pantheon
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma



Nami



Nunu & Willump



Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx



Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Diana



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 30s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench

Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 42s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin























































