Kromias#3907
397
Kromias #3907
TFT hạng #2213
-987

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
8
1
2
2
7
7
6
5
5
7
7
7
7
3
7
6
4
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
1ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Rammus
Kindred
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 7-1
38ph 25s
1ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
37ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Meepsie
Aurora
Aurora
Karma
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
40ph 45s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac
Jhin
Kobuko
Malzahar
Neeko
Jinx
K'Sante
Poppy
Varus
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
31ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Pantheon
Aurora
Karma
Robot
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Lulu
Rhaast
Nami
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
31ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
38ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Jax
Pantheon
Rammus
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
37ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Zoe
Maokai
Fiora
Shen
Graves
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin