321
JulianSan #8949
TFT hạng #1575
733
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
10 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:138 - B:96
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
75 ĐNG
90% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:1
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
2.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
76.92%10 T - B 3
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
1
1
1
1
3
1
1
1
2
2
4
6
6
2
1
6
5
4
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 10s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Talon

Mordekaiser
Rhaast


Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 46s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Leona


Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 14s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Mordekaiser
Maokai
Urgot


Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 23s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Jhin



Shen


Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Talon



Jax
Mordekaiser

Samira
Rhaast

Nunu & Willump



Riven


Xayah



Graves



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa
Karma


Jhin



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 55s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana

Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
2ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Kindred



Kindred
Kindred
Kindred
Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Mordekaiser

Rhaast



Nunu & Willump



Riven
Xayah



Jhin



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Bard



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot
Nunu & Willump


Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Rhaast



Karma



Bard



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Bard



Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Viktor

Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin































