JackDaniels#Meow
280
JackDaniels #Meow
TFT hạng #7094
-1284

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
5
4
1
2
3
3
2
1
7
3
3
2
4
6
6
7
4
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
40ph 34s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Kobuko
Xayah
Janna
Ahri
Swain
Neeko
Jinx
Jarvan IV
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Xin Zhao
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
Sett
Braum
Lee Sin
Seraphine
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 14s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Kobuko
Gangplank
Udyr
Yasuo
Senna
Ryze
Jarvan IV
Yone
Yone
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Sett
Volibear
Braum
Gwen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 11s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Malphite
Shen
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 44s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Kobuko
Gangplank
Udyr
Yasuo
Senna
Ryze
Jarvan IV
Volibear
Gwen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 54s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Udyr
Viego
Samira
Sett
Sett
Gwen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Janna
Swain
Udyr
Neeko
Ashe
Sett
Jarvan IV
Volibear
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Ziggs
Ryze
Jarvan IV
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Lee Sin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Kai'Sa
Vi
Janna
Darius
Udyr
Neeko
Akali
Ashe
K'Sante
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 41s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Vi
Janna
Swain
Udyr
Ashe
K'Sante
Jarvan IV
Zyra
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 41s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 1s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gwen
Maokai
Kindred
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Gwen
Jax
Fizz
Rammus
Nunu & Willump
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Kindred
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Graves