42
JABABING #8983
TFT hạng #2368
-714
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:123 - B:89
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
69.23%9 T - B 4
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
6
1
2
3
7
4
1
2
7
3
1
8
2
1
7
8
7
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Nunu & Willump


Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen


Jax



Nunu & Willump



Xayah
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 19s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Pantheon
Rhaast
Kindred
Riven



Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 9s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 30s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser

Illaoi



Nami
LeBlanc
Blitzcrank



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 17s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Illaoi
Rammus

Corki


Nunu & Willump



Riven


Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 44s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Rhaast
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Maokai
Urgot
Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu
Nunu & Willump


Xayah


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Lulu
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon

Gwen
Jax



Rhaast
































