GoldenPoro#98218
1
GoldenPoro #98218
TFT hạng #6048
188

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
54.55%6 T - B 5
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
1
3
2
8
3
8
1
5
6
8
4
3
4
5
6
1
8
2
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
12ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus
Karma
Tahm Kench
Bard
Jhin
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Aurelion Sol
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 56s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Corki
Robot
Riven
Bard
Sona
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 38s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
36ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 16s
15ng trước
Xếp Hạng
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 15s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora