Cistofer#6439
675
Cistofer #6439
TFT hạng #5085
-702

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
54.55%6 T - B 5
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
1
2
6
4
1
1
6
3
4
8
6
5
8
8
4
5
2
6
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 6s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Rammus
Corki
Nunu & Willump
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
39ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Riven
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Vex
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
32ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Diana
Rhaast
LeBlanc
Riven
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Zoe
Ornn
Karma
Nami
Nunu & Willump
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
41ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin