28
Chuanwang #8493
TFT hạng #8557
-1700
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:121 - B:104
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.83%11 T - B 12
59.09%13 T - B 9
50.00%11 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
2
8
8
8
6
4
8
2
1
8
4
6
1
8
1
3
1
6
7
3
7
8
6
2
1
8
1
1
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 18s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai
Rhaast


Rammus
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma



Robot

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 23s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-2
32ph 29s
5g trước
Xếp Hạng
Jinx
Meepsie
Illaoi


Aurora

Diana



Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
31ph 55s
5g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Fiora
Blitzcrank


Vex


Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Vex


Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-6
34ph 54s
11g trước
Xếp Hạng
Fiora


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 20s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
15g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench

Morgana
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Vex



Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona
Lissandra
Meepsie

Illaoi
Karma



Robot


Nunu & Willump



LeBlanc



Sona

























