swita#RU1
1
swita #RU1
TFT hạng #2523
251

Loading...

30 trận gần nhất
59%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 11
[59%]
Hạng trung bình
3.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
55.56%10 T - B 8
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
8
6
3
1
1
1
2
8
3
4
6
1
2
7
8
4
1
6
5
2
5
6
1
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Samira
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
40ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Jhin
Blitzcrank
Vex
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Samira
Riven
Xayah
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Xayah
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Graves