397
Valinor #RU1
TFT hạng #2682
153
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
24 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
51 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:12
30 trận gần nhất
69%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 9
[69%]
Hạng trung bình
3.86
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.95%15 T - B 4
78.57%11 T - B 3
85.71%12 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
4
1
8
4
2
4
4
5
3
3
7
6
2
2
2
6
3
5
3
3
3
2
1
3
3
6
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 59s
2g trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast
Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Kai'Sa
Karma


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 10s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 22s
1ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai

Ornn



Ornn
Kindred



Riven

Fiora
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 35s
1ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Pantheon

Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Milio


Pantheon

Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon


Maokai
Lulu



Rhaast



Riven
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
1ng trước
Thường
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
1ng trước
Thường
Cho'Gath


Pyke



Gragas


Meepsie
Karma
Robot
Master Yi


Sona


Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
1ng trước
Thường
Leona



Zoe



Meepsie



Mordekaiser


Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 35s
1ng trước
Thường
Twisted Fate



Jax


Milio

Pantheon



Maokai
Lulu


Rhaast

Xayah



Hạng Ba
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
2ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai



Riven
Tahm Kench


Jhin



Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 36s
2ng trước
Thường
Caitlyn


Akali



Maokai

Urgot

Kindred


Master Yi



Shen
Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 41s
2ng trước
Thường
Teemo


Gragas



Meepsie



Illaoi



Tahm Kench



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali


Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast


Aurelion Sol
Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon



Miss Fortune
Maokai

Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Mordekaiser

Urgot


Nunu & Willump
Riven



Xayah



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen





































