13
Ttop #0227
TFT hạng #3110
92
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
76 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:104 - B:108
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
46.67%7 T - B 8
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
7
1
6
4
2
5
1
8
8
8
1
7
7
4
4
1
8
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 25s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 37s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 34s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Ezreal



Milio
Pantheon
Maokai
Nunu & Willump

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 29s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar


Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven


Morgana


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax



Pantheon
Maokai
Lulu
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Samira
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Ezreal
Akali
Ornn
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Bard

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal



Akali
Jax
Milio


Pantheon
Nunu & Willump


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Urgot
Rammus



Kindred



Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal


Akali
Jax


Morgana



Vex



Graves



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench


Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Vex



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
30ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Ezreal


Jax



Milio
Pantheon
Maokai
























