81
Syrrou #22322
TFT hạng #574
-87
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:136 - B:130
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 11
[56%]
Hạng trung bình
4.12
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
58.82%10 T - B 7
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
4
5
6
3
1
1
1
4
4
4
7
3
4
3
5
8
5
3
6
1
6
5
1
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 19s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki


Nami
Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 35s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Meepsie
Pantheon

Maokai
Urgot



Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 39s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Cho'Gath



Milio

Maokai
Rhaast
Jhin
Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 55s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath



Cho'Gath



Akali
Maokai
Corki



Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 2s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Bel'Veth
Rhaast
Kindred
Morgana



Jhin



Shen


Hạng Ba
Thường
11g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 34s
11g trước
Thường
Aatrox
Cho'Gath



Lissandra



Maokai
Urgot



Rhaast
Tahm Kench



Shen
Hạng Nhất
Thường
14g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
14g trước
Thường
Aatrox



Cho'Gath



Maokai
Rhaast
Kindred



Morgana
Sona



Vex

Shen
Hạng Nhất
Thường
16g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
16g trước
Thường
Aatrox

Cho'Gath



Akali

Urgot



Ornn
Rhaast
Kindred
Morgana
Vex



Hạng Nhất
Thường
17g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
17g trước
Thường
Aatrox
Cho'Gath



Maokai


Rhaast
Karma



Robot
Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Akali

Mordekaiser

Illaoi
Maokai
Karma



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx

Akali
Miss Fortune
Diana
Rammus



Kindred



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Leona



Rek'Sai

Bel'Veth
Zoe
Mordekaiser



Fizz
Urgot
Diana



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Maokai
Kai'Sa
Urgot
Rhaast



Master Yi



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Lissandra



Pantheon
Rhaast
Kindred



Jhin
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon

Maokai

Urgot



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser


Miss Fortune



Diana



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Samira

Ornn



Rammus

Kindred



Morgana

Blitzcrank

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Maokai
Urgot



Robot



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Aurora
Karma


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Urgot



Rhaast
Kindred
































