RyadDmitro#8002
16
RyadDmitro #8002
TFT hạng #2460
223

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
66.67%6 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
3
7
8
1
2
7
1
6
4
3
3
2
4
1
2
8
2
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Riven
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
39ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
39ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Karma
Karma
Karma
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Robot
Nunu & Willump
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Rammus
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
36ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
37ph 48s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Zed
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Kindred
Karma
Robot
Nunu & Willump
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 45s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
38ph 53s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Corki
Nunu & Willump
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 16s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Maokai
Tahm Kench
Zed
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
37ph 24s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven