78
PylyaMes #RU1
TFT hạng #1287
30
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
18 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:55 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
41.67%5 T - B 7
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
2
1
1
7
3
5
7
6
7
3
2
1
7
4
8
2
5
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
40ph 39s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai

Tahm Kench
Vex



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
20g trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi



Maokai
Urgot
Nunu & Willump



Tahm Kench

Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra


Pyke



Meepsie


Illaoi



LeBlanc



Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami
Riven

Xayah

Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Nami

Jhin



Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Gwen
Zoe

Ornn

Diana



Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Ornn


Diana



Rammus



Karma

Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Ornn



Diana



Rhaast



Rammus
Kindred
Nunu & Willump
LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Pantheon



Miss Fortune

Illaoi
Samira



Ornn



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Rammus

Master Yi

Fiora



Fiora
Blitzcrank


Sona



Shen



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki
Bard


Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa



Rammus



Nunu & Willump



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa


Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax
Rammus



Corki
Nunu & Willump



Xayah



Morgana
Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie
Aurora
Kai'Sa
Karma



Robot



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Rammus



Nami


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Diana
















































