113
Po4emuka #Po4
TFT hạng #2788
371
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
8 ĐNG
81% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
55 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
30 trận gần nhất
82%
Tỷ lệ Top 4
23 T - B 5
[82%]
Hạng trung bình
2.96
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
76.92%10 T - B 3
76.92%10 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
2
1
2
4
1
1
3
5
3
7
3
2
2
1
5
1
4
7
5
2
4
3
4
2
2
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
4g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 18s
5g trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora
Fiora
Jhin
Jhin
Sona

Vex
Shen
Graves



Graves
Hạng Nhì
Thường
13g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
13g trước
Thường
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 45s
15g trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
16g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
17g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Shen

Graves



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 2s
1ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank



Shen


Graves
Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 4s
1ng trước
Thường
Pyke



Gragas


Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon



Rhaast

Riven
Graves



Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Gragas
Pantheon


Miss Fortune



Maokai



Lulu



Nami
Tahm Kench

Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Nunu & Willump


Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred

Shen


Hạng Ba
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 17s
3ng trước
Thường
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 7
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 14s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Robot
Nunu & Willump



Fiora



Vex
Shen

Graves


Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
3ng trước
Thường
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Bard
Shen


Graves



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 35s
3ng trước
Thường
Briar
Meepsie
Illaoi

Robot



Nunu & Willump



Fiora



Sona



Vex

Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
3ng trước
Thường
Briar



Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora



Robot



Nunu & Willump



Fiora



Sona



Graves



Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
3ng trước
Thường
Mordekaiser
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot


Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank


Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 25s
3ng trước
Thường
Teemo
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Aurelion Sol
Robot



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Graves



Hạng Tư
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
3ng trước
Thường
Aatrox


Aurora



Maokai


Ornn
Rhaast



Karma



Robot
Hạng 7
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
3ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Blitzcrank


Vex

































