151
Mutu #RU1
TFT hạng #2751
4190
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
14 ĐNG
84% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%9 T - B 0
88.89%8 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
4
2
1
8
2
1
3
4
1
1
2
1
6
3
4
6
7
5
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira


Ornn


Ornn



Nunu & Willump
Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
25ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench


Fiora



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar


Bel'Veth



Jinx
Illaoi



Aurora



Karma



Fiora



Blitzcrank



Shen



Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench

Jhin


Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 47s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax


Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Fiora
Fiora



Fiora
Shen
Shen
Shen
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax

Milio

Pantheon



Maokai



Lulu


Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Riven
Tahm Kench
Fiora



Jhin


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không

Braum



Lucian & Senna

Tahm Kench



Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 26s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ornn



Ornn



Ornn



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Jinx



Loris
Dr. Mundo


Ngộ Không
Singed
Warwick



Lucian & Senna


Ziggs
Ryze
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Darius

Ambessa
Taric



Azir



Shyvana
Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves

Nautilus



Gangplank

Loris
Miss Fortune



Ngộ Không
Tahm Kench


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ashe
Ahri
Lissandra
Ngộ Không



Yunara



Swain

Sett
Volibear

























































