1
MORIGERN #VIPER
TFT hạng #3322
-537
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
50 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
69.23%9 T - B 4
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
2
2
1
3
2
1
6
6
1
1
1
1
1
4
6
8
1
5
Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 23s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Graves



Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 26s
4ng trước
Thường
Briar


Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Morgana
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-5
41ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora


Rammus



Karma


Robot



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
12ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen

Graves



Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
13ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate
Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred



Tahm Kench


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Bel'Veth

Akali
Jax



Maokai
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana


Fiora



Vex



Shen

Zed



Hạng Nhất
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-5
32ph 12s
16ng trước
Thường
Poppy
Pyke



Gragas
Meepsie



Aurora



Rammus



Karma


Robot
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor


Rhaast
Robot
Nami


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora


Karma

Robot
Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Master Yi

Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 13s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench

Shen



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 31s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon

Maokai
Urgot



Master Yi
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
23ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie



Mordekaiser



Illaoi

Viktor



Rhaast
Nami
Bia & Bayin










































