58
LesnayaSirotka #RU1
TFT hạng #3558
-449
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
26 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
8
4
7
3
1
7
4
4
1
3
1
2
6
4
5
7
5
3
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona
Bel'Veth
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Viktor


Nunu & Willump


Tahm Kench
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana


Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma


Robot

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser

Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol


Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas

Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jax
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz

Rammus



Corki


Robot
Riven

Bard

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar

Leona
Bel'Veth



Jinx

Meepsie

Illaoi



Aurora



LeBlanc



Fiora

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Rek'Sai

Bel'Veth

Akali
Maokai



Kindred



Master Yi






































