245
Last Raven #RU1
TFT hạng #3770
192
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
10 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:51 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
75.00%9 T - B 3
100.00%11 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
8
2
8
4
1
8
2
4
1
3
1
3
4
2
7
7
6
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus
Corki



Robot



Riven
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus

Corki



Robot
Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 29s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 50s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 37s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Fiora
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon

Maokai


Lulu



Rhaast



Blitzcrank

Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 20s
25ng trước
Xếp Hạng
Urgot

Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 17s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali



Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Kai'Sa



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump
Xayah



Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Vex
Bia & Bayin



















































